Phồng đĩa đệm là gì? Nguyên nhân, triệu chứng & cách điều trị

Phồng đĩa đệm là tình trạng vòng xơ bên ngoài đĩa đệm bị lồi ra khỏi vị trí bình thường nhưng vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị rách hay thủng. Đây là điểm phân biệt cốt lõi giữa phồng đĩa đệm và thoát vị đĩa đệm: ở thoát vị, vòng xơ đã rách và nhân nhầy bên trong thoát ra ngoài gây chèn ép trực tiếp lên rễ thần kinh. Vì vòng xơ vẫn còn nguyên, phồng đĩa đệm là giai đoạn tổn thương có tiềm năng phục hồi cao nếu can thiệp đúng thời điểm.

Nhiều người nhận kết quả MRI ghi “phồng đĩa đệm” rồi hoặc bỏ qua không điều trị hoặc tự ý dùng thuốc giảm đau kéo dài mà không giải quyết nguyên nhân cơ học. Cả hai đều khiến tình trạng tiến triển xấu hơn và bỏ lỡ giai đoạn vàng phục hồi bảo tồn. Bài viết này phân tích cơ chế hình thành và phân loại mức độ tổn thương, triệu chứng theo từng vị trí đốt sống cụ thể, phác đồ điều trị bảo tồn không phẫu thuật và hướng dẫn sinh hoạt để phòng tái phát.

Phồng đĩa đệm là gì? Nguyên nhân và cách điều trị
Phồng đĩa đệm là gì? Nguyên nhân và cách điều trị

Phồng đĩa đệm là gì?

Phồng đĩa đệm (hay phình đĩa đệm) là tình trạng áp lực nội đĩa đệm tăng cao khiến vòng xơ (annulus fibrosus) phình ra ngoài theo một phía hoặc toàn bộ chu vi, trong khi nhân nhầy (nucleus pulposus) vẫn còn nằm bên trong.

Hình minh hoạ đĩa đệm bị phồng
Hình minh hoạ đĩa đệm bị phồng

Đĩa đệm được cấu tạo bởi 2 thành phần: nhân nhầy ở trung tâm đóng vai trò giảm xóc và vòng xơ bao quanh tạo độ bền cấu trúc. Khi cột sống chịu tải trọng không đều hoặc liên tục, nhân nhầy tạo áp lực lên vòng xơ. Vòng xơ yếu dần theo thời gian và lồi ra ngoài theo hướng ít kháng lực nhất, thường là phía sau hoặc sau bên, nơi rễ thần kinh đi qua.

Mức độ phồng thường được tính bằng tỷ lệ phần trăm chu vi đĩa đệm bị lồi ra: phồng toàn bộ chu vi (360°) được phân loại là “bulge”, còn phồng cục bộ dưới 180° chu vi được gọi là “protrusion” hay lồi đĩa đệm. Điểm quan trọng cần phân biệt là phồng đĩa đệm không đồng nghĩa với thoát vị đĩa đệm về cả mức độ tổn thương lẫn tiên lượng điều trị.

Phình đĩa đệm với thoát vị đĩa đệm có giống nhau không?

Không giống nhau, phồng đĩa đệm là một trong những lý do dẫn đến thoát vị đĩa đệm. Khi phát hiện phình đĩa đệm, bạn nên sớm điều trị để tránh bệnh tiến triển thành thoát vị.

Bảng dưới đây phân biệt 4 giai đoạn tổn thương đĩa đệm theo mức độ tiến triển, giúp bạn đọc đúng kết quả MRI và hiểu rõ tình trạng của mình:

Tiêu chí Phồng (Bulge) Lồi (Protrusion) Thoát vị (Herniation) Đứt hoàn toàn (Sequestration)
Tình trạng vòng xơ Còn nguyên, phình đều toàn chu vi Còn nguyên, lồi cục bộ với đáy tiếp xúc rộng hơn chiều cao đỉnh lồi Rách một phần, nhân nhầy thoát ra ngoài Rách hoàn toàn, mảnh nhân nhầy tự do
Vị trí nhân nhầy Bên trong vòng xơ Bên trong vòng xơ, lồi cục bộ Thoát qua vòng xơ rách Tự do trong ống sống
Triệu chứng điển hình Đau âm ỉ, tê bì nhẹ theo tư thế Đau lan xuống chi, tê bì rõ hơn Đau dữ dội, tê bì hoặc yếu cơ chi Đau nặng, có thể liệt vận động
Tiên lượng bảo tồn Tốt, có thể phục hồi hoàn toàn Tốt đến trung bình Trung bình, cần điều trị tích cực Thường cần can thiệp phẫu thuật

Nguyên nhân phồng đĩa đệm là gì?

Phồng đĩa đệm hình thành qua 5 lý do phổ biến: thoái hóa nội tại làm suy yếu cấu trúc vòng xơ theo thời gian và áp lực cơ học ngoại tác tích lũy làm tăng tải trọng lên đĩa đệm. Phần lớn trường hợp lâm sàng là sự kết hợp của cả hai.

  • Thoái hóa tự nhiên: Từ tuổi 30, đĩa đệm bắt đầu mất nước dần do quá trình thoái hóa tự nhiên. Nhân nhầy từ dạng gel giàu nước giảm đáng kể lượng nước so với giai đoạn trẻ, làm giảm chiều cao đĩa đệm và khả năng phân tán tải trọng. Vòng xơ bao quanh cũng giảm dần độ đàn hồi, dễ bị biến dạng khi chịu lực lệch tâm.
  • Tư thế sai: Tư thế xấu duy trì liên tục làm tăng mạnh áp lực nội đĩa đệm. Tư thế ngồi cúi người về phía trước tạo áp lực lên đĩa đệm L4-L5 cao gấp 2,7 lần so với tư thế đứng thẳng. Áp lực tập trung liên tục theo một hướng khiến vòng xơ ở phía đối diện chịu lực kéo và bắt đầu lồi ra.
  • Thói quen làm việc và sinh hoạt: Ngồi liên tục 6–8 giờ/ngày trước màn hình, mang vác vật nặng sai cách (cúi gập lưng thay vì ngồi xổm), hoặc đứng/ngồi một chỗ quá lâu tạo áp lực chèn ép liên tục lên cột sống, cúi đầu nhìn điện thoại tích lũy tổn thương mà cơ thể không kịp phục hồi.
  • Chấn thương cột sống: Tai nạn giao thông, té ngã hoặc va đập mạnh trong thể thao tác động lực đột ngột lên cột sống gây tổn thương đĩa đệm.
  • Thừa cân, béo phì: Trọng lượng cơ thể lớn buộc cột sống và đĩa đệm phải chịu tải trọng quá mức, đẩy nhanh quá trình hao mòn và phình đĩa đệm.

Hiểu rõ nguyên nhân là bước đầu tiên để điều trị đúng hướng. Phần tiếp theo mô tả các triệu chứng giúp bạn tự nhận biết tình trạng theo vị trí đốt sống cụ thể.

Triệu chứng phình đĩa đệm theo từng vị trí đốt sống

Phồng đĩa đệm gây ra 3 nhóm triệu chứng chung: đau âm ỉ tại vị trí tổn thương, tê bì hoặc cảm giác kiến bò dọc theo đường đi của rễ thần kinh và cứng cột sống rõ nhất vào buổi sáng sau khi ngủ dậy. Tuy nhiên, đặc điểm triệu chứng cụ thể thay đổi rõ rệt tùy thuộc vào rễ thần kinh nào bị ảnh hưởng.

  • Phình đĩa đệm thắt lưng L4-L5 và L5-S1: Khi phồng đĩa đệm tại tầng L4-L5 hoặc L5-S1 chèn vào rễ thần kinh, cơn đau lan theo đường thần kinh tọa xuống mông, đùi và chân. Mỗi mức rễ thần kinh cho triệu chứng đặc trưng khác nhau Không phải mọi trường hợp phồng đĩa đệm thắt lưng đều có đau lan xuống chân. Nếu phồng không chèn vào rễ thần kinh, triệu chứng có thể chỉ là đau lưng tại chỗ.
  • Phồng đĩa đệm cột sống cổ: Phồng đĩa đệm cột sống cổ tạo ra bức tranh lâm sàng khác so với thắt lưng. Triệu chứng đặc trưng là đau cổ vai gáy lan xuống cánh tay theo đường rễ thần kinh cổ tương ứng. Tầng C5-C6 gây đau lan mặt ngoài cánh tay xuống ngón cái và ngón trỏ, thường kèm yếu cơ delta và cơ nhị đầu. Tầng C6-C7 gây đau lan mặt sau cánh tay xuống ngón giữa, kèm yếu cơ tam đầu khi duỗi khuỷu.
Đau lan dọc dây thần kinh toạ xuống mông và chân
Đau lan dọc dây thần kinh toạ xuống mông và chân

Phồng đĩa đệm có nguy hiểm không?

Phần lớn trường hợp phồng đĩa đệm không nguy hiểm đến tính mạng và điều trị được hiệu quả bằng phương pháp bảo tồn. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào 2 yếu tố: vị trí phồng có chèn trực tiếp vào rễ thần kinh hay không, và mức độ chèn ép có gây tổn thương thần kinh không phục hồi hay không.

Phồng đĩa đệm không chèn ép thần kinh thường chỉ gây đau tại chỗ, cải thiện dần khi giảm tải trọng và điều trị bảo tồn. Phồng đĩa đệm có chèn ép nhẹ đến trung bình gây đau lan và tê bì theo đường thần kinh, cũng đáp ứng tốt với vật lý trị liệu và kéo giãn cột sống trong 6–12 tuần.

Cần đến cơ sở y tế ngay khi có một trong các dấu hiệu sau: đau tăng đột ngột dù đang nằm nghỉ hoặc không giảm sau 48–72 giờ dùng thuốc; yếu liệt rõ ràng ở tay hoặc chân (không nhấc được bàn chân, không nắm được vật); mất kiểm soát tiểu tiện hoặc đại tiện (hội chứng đuôi ngựa); tê bì cả hai chân cùng lúc. Đây là các dấu hiệu tổn thương thần kinh nặng cần đánh giá ngoại khoa khẩn.

Chẩn đoán phình đĩa đệm cần những xét nghiệm gì?

Chẩn đoán phồng đĩa đệm cần kết hợp 2 bước: khám lâm sàng để xác định rễ thần kinh bị ảnh hưởng và hình ảnh học để xác nhận vị trí, mức độ tổn thương.

Khám lâm sàng bao gồm test Lasègue (nâng thẳng chân để đánh giá kích thích rễ thần kinh thắt lưng), test Spurling (nghiêng đầu về phía đau và ấn nhẹ đỉnh đầu để tái tạo triệu chứng cổ), kiểm tra phản xạ gân xương và đánh giá sức cơ chi. Kết quả khám lâm sàng định hướng chính xác tầng đốt sống cần chụp.

  • MRI cột sống: Tiêu chuẩn vàng cho chẩn đoán phồng đĩa đệm. Hiển thị rõ mô mềm gồm đĩa đệm, rễ thần kinh, tủy sống và mức độ chèn ép. Không phát tia X.
  • CT scan: Bổ sung khi cần đánh giá đồng thời cấu trúc xương (gai cột sống, hẹp ống sống xương), hoặc khi không chụp được MRI.
  • X-quang cột sống: Không hiển thị được đĩa đệm hay mô mềm. Chỉ phát hiện sai lệch cấu trúc xương, giảm chiều cao đĩa đệm gián tiếp hoặc cong vẹo cột sống đi kèm.
Kết quả chẩn đoán phồng đĩa đệm bằng X-quang và MRI
Kết quả chẩn đoán phồng đĩa đệm bằng X-quang và MRI

Một số người có phồng đĩa đệm trên MRI nhưng không có triệu chứng lâm sàng, ngược lại có người triệu chứng nặng nhưng MRI chỉ thấy phồng nhẹ. Phác đồ điều trị dựa trên tổng hợp cả hai, không chỉ dựa vào ảnh chụp.

Cách điều trị phồng đĩa đệm không cần phẫu thuật

Hơn 90% trường hợp phồng đĩa đệm mức độ nhẹ đến vừa điều trị hiệu quả bằng phương pháp bảo tồn không phẫu thuật. Mục tiêu điều trị gồm 3 hướng song song: giảm áp lực cơ học lên đĩa đệm, phục hồi tuần hoàn nuôi dưỡng đĩa đệm và tái tạo sức mạnh cơ bao quanh cột sống để ổn định lâu dài.

1. Uống thuốc giảm đau

Thuốc giảm đau như Paracetamol, NSAIDs hoặc thuốc giãn cơ giúp kiểm soát nhanh cơn đau nhức do phồng đĩa đệm, nhưng không thể chữa khỏi bệnh hoàn toàn. Bạn tuyệt đối không được tự ý lạm dụng thuốc để tránh tác dụng phụ nguy hại đến dạ dày, gan, thận, mà cần kết hợp vật lý trị liệu theo chỉ định của bác sĩ.

2. Chườm nóng & chườm lạnh

Chườm lạnh giúp giảm đau cấp tính, chườm nóng giảm co thắt cơ và việc phối hợp đúng cách sẽ giúp bạn dễ chịu hơn khi bị phồng đĩa đệm.

  • Chườm lạnh (Cơn đau cấp tính): Áp dụng trong 24 – 48 giờ đầu khi cơn đau bùng phát mạnh. Đá lạnh giúp co mạch, giảm sưng viêm và làm tê tạm thời rễ thần kinh bị chèn ép.
  • Chườm nóng (Cơn đau mãn tính): Áp dụng sau 48 giờ hoặc khi cơn đau đã âm ỉ. Nhiệt độ ấm giúp giãn mạch máu, tăng tuần hoàn và thả lỏng các cơ quanh cột sống đang bị co thắt.

3. Vật lý trị liệu

Các phương pháp vật lý trị liệu tại MBJ tác động vào đĩa đệm thông qua cơ chế sinh học khác nhau, không phải chỉ giảm triệu chứng tạm thời:

  • Laser cường độ cao thế hệ IV: Sóng laser xuyên sâu 8–10 cm vào mô, kích thích quá trình sản sinh năng lượng (ATP) tại tế bào, đẩy nhanh quá trình tái tạo tế bào sụn của vòng xơ. Đồng thời ức chế dẫn truyền tín hiệu đau và kích thích cơ thể tiết endorphin tự nhiên, giảm đau tức thì trong 15–20 phút điều trị.
  • Tecar Therapy (nhiệt nội sinh): Tạo nhiệt sâu từ 5–8 cm bên trong mô bằng năng lượng điện từ, làm giãn các bó cơ co thắt bao quanh cột sống đang siết chặt do đau. Tăng tuần hoàn vi mạch tại chỗ cung cấp oxy và dưỡng chất vào đĩa đệm, hỗ trợ nuôi dưỡng và phục hồi tự nhiên.
  • Điện xung ES 10 cổng: Tạo các chuỗi xung điện kích thích co cơ thụ động theo nhịp, phục hồi cơ bắt đầu teo sau thời gian bị chèn ép rễ thần kinh mãn tính. Điều trị đồng thời nhiều vùng cơ rộng như toàn bộ lưng hoặc dọc hai chân trong cùng một buổi.

4. Kéo giãn cột sống

Kéo giãn cột sống tạo ra hiệu ứng giảm áp (decompression): lực kéo theo trục dọc cột sống làm tăng khoảng cách giữa các đốt sống, giảm áp lực nội đĩa đệm xuống mức âm. Áp lực âm này tạo lực hút nhẹ kéo nhân nhầy về trung tâm, đồng thời mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ thần kinh.

Kỹ thuật viên MBJ thực hiện kéo giãn cột sống cho bệnh nhân bằng thiết bị DTS tại phòng khám
Kỹ thuật viên MBJ thực hiện kéo giãn cột sống cho bệnh nhân bằng thiết bị DTS tại phòng khám

MBJ sử dụng 2 hệ thống kéo giãn chuyên biệt: SpineFlex kéo đồng thời cả cột sống cổ và thắt lưng với biên độ tùy chỉnh theo từng người, và giường kéo DTS Triton Chattanooga có máy tính kiểm soát chính xác chu kỳ kéo-nhả để loại bỏ phản xạ co cơ chống lại lực kéo. Phương pháp này cho kết quả tốt nhất với phồng đĩa đệm mức nhẹ đến vừa có kèm chèn ép rễ thần kinh.

Khuyến nghị lâm sàng: Kéo giãn cột sống chống chỉ định tương đối với các trường hợp phồng nặng kèm gai cột sống lớn, loãng xương nặng (T-score dưới -2.5), phụ nữ có thai và tình trạng viêm cấp tính đang bùng phát. Bác sĩ cần khám và chỉ định trước khi thực hiện.

5. Trị liệu thần kinh cột sống (Chiropractic)

Chiropractic tác động trực tiếp vào căn nguyên cơ học của phồng đĩa đệm: các đốt sống bị lệch vị trí làm tăng áp lực lên đĩa đệm và kẹp chặt rễ thần kinh. Kỹ thuật điều trị thần kinh cột sống (spinal manipulation) của bác sĩ Chiropractic dùng lực tác động ngắn, chính xác vào đúng đốt sống bị lệch, đưa khớp trở về vị trí giải phẫu bình thường.

Kết quả trực tiếp gồm 3 hiệu ứng đồng thời: giảm áp lực lên đĩa đệm, mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ thần kinh, và phục hồi biên độ vận động đoạn cột sống bị cứng. Tại MBJ, bác sĩ kết hợp Chiropractic với các phương pháp vật lý trị liệu trong cùng một phác đồ để tối ưu hiệu quả — nắn chỉnh cấu trúc, laser hoặc Tecar phục hồi mô, điện xung tái tạo cơ.

Chiropractic chống chỉ định với phồng đĩa đệm kèm loãng xương nặng, ung thư cột sống, gãy xương chưa cố định hoặc đang trong giai đoạn viêm cấp. Bác sĩ cần thăm khám và đọc phim MRI trước khi chỉ định phương pháp này.

Phần lớn trường hợp phồng đĩa đệm không cần đến phẫu thuật nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ bảo tồn.

6. Các phương pháp khác

Ngoài các phương pháp chính, một số can thiệp bổ trợ có thể được chỉ định tùy theo mức độ và vị trí phồng đĩa đệm.

  • Tiêm ngoài màng cứng (Epidural steroid injection): Corticosteroid được tiêm trực tiếp vào khoang ngoài màng cứng dưới hướng dẫn của C-arm (màn tăng sáng), giúp giảm nhanh phù nề và viêm rễ thần kinh. Hiệu quả giảm đau thường kéo dài 2–3 tháng và phù hợp với trường hợp đau cấp nặng không đáp ứng với thuốc uống hoặc vật lý trị liệu ban đầu.
  • Prolotherapy và PRP (Platelet-Rich Plasma): Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu vào vùng dây chằng và bao khớp quanh đĩa đệm tổn thương nhằm kích thích tái tạo mô liên kết. Phương pháp này hiện được ứng dụng trong điều trị bổ trợ, đặc biệt với phồng đĩa đệm kèm lỏng lẻo dây chằng mãn tính.
  • Tập phục hồi chức năng (Exercise therapy): Các bài tập McKenzie, tăng cường cơ core và bài tập ổn định cột sống là nền tảng không thể thiếu trong mọi phác đồ điều trị phồng đĩa đệm. Tập đúng kỹ thuật dưới hướng dẫn của kỹ thuật viên giúp duy trì kết quả sau điều trị và ngăn tái phát.

Điều trị lâm sàng đạt hiệu quả cao nhất khi kết hợp với điều chỉnh lối sống và tập phục hồi tại nhà. Hai yếu tố này không thể thiếu để duy trì kết quả lâu dài.

Cách phòng ngừa phình đĩa đệm khi sinh hoạt & làm việc

Cách phòng tránh phồng đĩa đệm tốt nhất là duy trì đường cong sinh lý cho cột sống, dưới đây là 4 trường hợp sinh hoạt & làm việc cần lưu ý nhất:

  • Ngồi làm việc: Lưng tựa hoàn toàn vào tựa lưng ghế, hai bàn chân chạm sàn, gối gập 90°. Màn hình đặt ngang tầm mắt cách 50–70 cm. Đứng dậy đi lại 5 phút sau mỗi 45 phút ngồi liên tục.
  • Tư thế ngủ: Nằm ngửa, sử dụng một chiếc gối có độ cao vừa phải cho đầu. Quan trọng nhất là đặt một chiếc gối mỏng bên dưới đầu gối (kheo chân) để giữ cho đường cong tự nhiên của cột sống thắt lưng được duy trì.
  • Bê và nâng vật: Không gập lưng để nhặt vật từ sàn. Khom gối xuống, giữ lưng thẳng, bê vật sát người rồi đứng dậy bằng sức chân. Không xoay lưng khi tay đang cầm vật nặng.
  • Lái xe đường dài: Đặt gối lưng (lumbar support) vào vùng thắt lưng để duy trì đường cong sinh lý. Dừng nghỉ mỗi 1,5–2 giờ, xuống xe đứng thẳng và đi bộ 5–10 phút trước khi tiếp tục.

Câu hỏi thường gặp về phồng đĩa đệm

1. Phồng đĩa đệm có phục hồi tốt sau điều trị bảo tồn không?

Phồng mức độ nhẹ đến vừa có thể phục hồi tốt sau 6–12 tuần điều trị bảo tồn tích cực kết hợp vật lý trị liệu, kéo giãn cột sống và điều chỉnh lối sống. Phục hồi ở đây có nghĩa là hết triệu chứng và trở lại sinh hoạt bình thường. Về mặt hình ảnh học, phồng đĩa đệm nhẹ có thể tự giảm kích thước theo thời gian do quá trình resorption. Kết quả phụ thuộc vào mức độ tổn thương, tuổi tác và mức độ tuân thủ điều trị.

2. Phồng đĩa đệm L4-L5 và L5-S1 có nguy hiểm hơn các vị trí khác không?

L4-L5 và L5-S1 là 2 tầng chịu lực nhiều nhất nên tần suất phồng cao hơn. Tuy nhiên mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào mức độ chèn ép rễ thần kinh, không chỉ vào vị trí. Phồng L4-L5 nhẹ không chèn ép thần kinh ít nguy hiểm hơn phồng C6-C7 có chèn ép rõ. Cần chụp MRI và khám lâm sàng để đánh giá đúng mức độ, không nên tự phán đoán dựa trên vị trí đốt sống.

3. Người bị phồng đĩa đệm có nên tập thể dục không?

Nên, thực ra tập thể dục đúng cách là một phần bắt buộc trong điều trị phồng đĩa đệm. Các bài tập được khuyến nghị gồm McKenzie extension, bird-dog, pelvic tilt, bơi lội và đi bộ 30 phút mỗi ngày. Cần tránh gập lưng đột ngột, nâng tạ nặng và xoay vặn cột sống mạnh. Lý tưởng nhất là được hướng dẫn bởi kỹ thuật viên vật lý trị liệu trước khi tự tập tại nhà.

4. Khi nào phồng đĩa đệm cần phẫu thuật?

Chỉ khoảng 5–10% trường hợp phồng đĩa đệm cần can thiệp ngoại khoa. Các chỉ định phẫu thuật gồm: liệt vận động chi tiến triển nặng không cải thiện, mất kiểm soát bàng quang hoặc ruột (hội chứng đuôi ngựa cấp cần phẫu thuật khẩn), đau dữ dội không đáp ứng sau 6–12 tuần điều trị bảo tồn tích cực và đầy đủ, tê bì nặng lan rộng cả 2 chi dưới cùng lúc. Hầu hết người bị phồng đĩa đệm không rơi vào các tình huống trên.

Kết luận

Phồng đĩa đệm là tổn thương giai đoạn sớm khi vòng xơ còn nguyên vẹn, hoàn toàn có thể phục hồi tốt với phương pháp điều trị bảo tồn phù hợp. Kết hợp giữa vật lý trị liệu đa phương pháp, kéo giãn giảm áp cột sống, tập phục hồi tại nhà và điều chỉnh thói quen sinh hoạt cho kết quả bền vững, không phụ thuộc vào thuốc dài hạn hay phẫu thuật. Điều quan trọng là điều trị đúng thời điểm, trước khi phồng tiến triển thành lồi hoặc thoát vị thực sự.

Nếu bạn đang có kết quả MRI ghi nhận phồng đĩa đệm hoặc triệu chứng đau cột sống, tê bì tay chân chưa rõ nguyên nhân, đội ngũ bác sĩ tại MBJ có thể đánh giá lâm sàng và xây dựng phác đồ phục hồi cá nhân hóa không phẫu thuật phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

Bài viết liên quan:

  1. Wilke, H. J., Neef, P., Caimi, M., Hoogland, T., & Claes, L. E. (1999). New in vivo measurements of pressures in the intervertebral disc in daily life. Spine, 24(8), 755–762. https://doi.org/10.1097/00007632-199904150-00005
  2. Amin, R. M., Andrade, N. S., & Neuman, B. J. (2017). Lumbar disc herniation. Current Reviews in Musculoskeletal Medicine, 10(4), 507–516. https://doi.org/10.1007/s12178-017-9441-4
  3. American Academy of Orthopaedic Surgeons. (2021). Herniated disk in the lower back. OrthoInfo. https://orthoinfo.aaos.org/en/diseases–conditions/herniated-disk-in-the-lower-back
  4. Kreiner, D. S., Hwang, S. W., Easa, J. E., et al. (2014). An evidence-based clinical guideline for the diagnosis and treatment of lumbar disc herniation with radiculopathy. The Spine Journal, 14(1), 180–191. https://doi.org/10.1016/j.spinee.2013.08.003
  5. Boden, S. D., Davis, D. O., Dina, T. S., Patronas, N. J., & Wiesel, S. W. (1990). Abnormal magnetic-resonance scans of the lumbar spine in asymptomatic subjects. Journal of Bone and Joint Surgery, 72(3), 403–408.
  6. Hansraj, K. K. (2014). Assessment of stresses in the cervical spine caused by posture and position of the head. Surgical Technology International, 25, 277–279.
MBJ Team

Đội ngũ chuyên gia y tế tại Phòng khám MBJ với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cơ xương khớp và phục hồi chức năng. Chúng tôi cung cấp thông tin sức khỏe chính xác, dựa trên bằng chứng lâm sàng – giúp bạn hiểu đúng và chủ động hơn trong việc chăm sóc cột sống.

⚠️ Lưu ý: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo về mặt y khoa. Để hiểu rõ tình trạng bệnh lý của bản thân, bạn đọc nên đến các trung tâm y tế hoặc phòng khám chuyên khoa để được thăm khám và tư vấn điều trị phù hợp. Không nên tự ý áp dụng phác đồ điều trị khi chưa có chẩn đoán chính xác từ bác sĩ.

Đã kiểm duyệt bởi BS CKI Vũ Thị Minh Nguyệt – Giám đốc chuyên môn phòng khám MBJ
PHÒNG KHÁM CHUYÊN KHOA PHỤC HỒI CHỨC NĂNG MBJ

Số 12H, Đường N2, Phường Thủ Dầu Một, TP. Hồ Chí Minh

Thứ hai - Chủ nhật: 07:00 - 19:00

Hotline tư vấn & đặt lịch: 077 822 2929 & 090 158 5193

phongkhamphcnmbj@gmail.com