Cách chẩn đoán thoát vị đĩa đệm dựa trên hai trụ cột: khám lâm sàng thần kinh cột sống và chẩn đoán hình ảnh, trong đó MRI là phương pháp được xem là tiêu chuẩn vàng để xác định vị trí, mức độ thoát vị và mức độ chèn ép rễ thần kinh. Hai trụ cột này không thay thế được nhau và thiếu một trong hai, kết quả chẩn đoán sẽ thiếu chính xác.
Trên thực tế, khoảng 30% người trưởng thành hoàn toàn không có triệu chứng nhưng kết quả MRI vẫn cho thấy bất thường ở đĩa đệm. Điều đó có nghĩa là một tờ phim không tự nói lên được bạn có cần điều trị hay không. Ngược lại, có những bệnh nhân triệu chứng thần kinh rõ ràng nhưng MRI chưa phản ánh hết mức độ chèn ép thực tế. Chính vì vậy, chẩn đoán đúng phải bắt đầu từ khám lâm sàng, không phải từ phòng chụp phim.
Bài viết này đi qua toàn bộ quy trình: từ các nghiệm pháp thần kinh tại phòng khám, đến chỉ định hình ảnh học và xét nghiệm chức năng thần kinh, kèm bảng so sánh từng phương pháp để bạn biết loại nào phục vụ mục đích gì.

Chẩn đoán thoát vị đĩa đệm là gì và tại sao cần thực hiện đúng quy trình?
Chẩn đoán thoát vị đĩa đệm là quá trình bác sĩ xác nhận rằng nhân nhầy đĩa đệm đã thoát ra khỏi vòng sợi bao bọc, gây chèn ép lên rễ thần kinh hoặc tủy sống và phân biệt tình trạng này với các nguyên nhân đau cột sống khác như thoái hoá cột sống, hẹp ống sống, trượt đốt sống hay các bệnh lý không thuộc hệ cơ xương khớp.
Lý do quy trình chẩn đoán cần được thực hiện đúng nằm ở một thực tế quan trọng: hình ảnh MRI đơn thuần không đủ để xác định bệnh. Nghiên cứu từ nhiều trung tâm hình ảnh học cho thấy khoảng 30% người trưởng thành hoàn toàn không có triệu chứng nhưng kết quả MRI vẫn cho thấy lồi đĩa đệm. Điều đó có nghĩa là một kết quả MRI “bất thường” không tự động đồng nghĩa với việc người đó cần điều trị. Ngược lại, có những bệnh nhân triệu chứng thần kinh rõ ràng nhưng hình ảnh MRI không phản ánh hết mức độ chèn ép thực tế.
Chính vì vậy, chẩn đoán đúng đắn phải là sự kết hợp giữa bệnh cảnh lâm sàng và kết quả hình ảnh học, không phải chỉ dựa vào một trong hai. Đây là điểm mà nhiều cơ sở y tế bỏ qua khi chỉ đọc phim và đưa ra kết luận mà không thăm khám đầy đủ.
Các dấu hiệu lâm sàng gợi ý cần được chẩn đoán thoát vị đĩa đệm
Không phải mọi cơn đau lưng hay đau cổ đều cần được chẩn đoán thoát vị đĩa đệm ngay lập tức. Tuy nhiên, có những nhóm triệu chứng mà khi xuất hiện, cần đặt nghi vấn về tổn thương đĩa đệm và đưa người bệnh vào quy trình đánh giá chính thức.

Triệu chứng theo vị trí: cột sống cổ và cột sống thắt lưng
Thoát vị đĩa đệm biểu hiện khác nhau tùy vào vị trí tổn thương trên cột sống và sự khác biệt này là căn cứ đầu tiên để bác sĩ định hướng chẩn đoán.
Tại cột sống cổ, hai tầng C5-C6 và C6-C7 chiếm phần lớn các ca thoát vị. Khi đĩa đệm C5-C6 bị thoát vị và chèn ép rễ C6, người bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống cổ thường mô tả cảm giác đau lan từ cổ ra mặt ngoài cánh tay, kéo xuống ngón cái và ngón trỏ, kèm theo tê bì hoặc cảm giác như điện giật khi xoay hoặc ngửa cổ. Khi tổn thương ở C6-C7 chèn ép rễ C7, đường đau chạy dọc mặt sau cánh tay đến ngón giữa, đôi khi kèm yếu cơ tam đầu khiến người bệnh khó duỗi thẳng cánh tay.
Với vùng thắt lưng, tầng L4-L5 và L5-S1 chịu áp lực lớn nhất do đây là vùng chuyển tiếp giữa cột sống di động và xương chậu cố định. Thoát vị L4-L5 chèn ép rễ L5 gây đau lan ra mặt sau ngoài đùi, cẳng chân và ra mu bàn chân hoặc ngón cái. Thoát vị L5-S1 chèn ép rễ S1 gây đau chạy dọc mặt sau chân đến gót và lòng bàn chân. Đây chính là cơ sở giải phẫu của hội chứng đau thần kinh tọa mà nhiều bệnh nhân đã trải qua.
Điểm cần nhớ là phân bố đau theo đường rễ thần kinh (radicular pain) khác hoàn toàn với đau cơ lan toả thông thường. Đau rễ thần kinh thường rõ đường, có ranh giới, tăng khi ho, hắt hơi, rặn, hoặc khi giữ một tư thế cố định quá lâu.
Khi nào triệu chứng trở thành tín hiệu cần khám khẩn cấp?
Phần lớn triệu chứng thoát vị đĩa đệm có thể chờ được đánh giá trong vòng vài ngày đến vài tuần mà không gây hậu quả nghiêm trọng. Tuy nhiên, một số dấu hiệu đòi hỏi đánh giá y tế ngay trong vòng 24 giờ vì chúng gợi ý tổn thương thần kinh tiến triển hoặc chèn ép tủy sống.
Dấu hiệu đầu tiên cần đặc biệt chú ý là mất kiểm soát bàng quang hoặc ruột. Són tiểu, bí tiểu, hoặc không kiểm soát được đại tiện là biểu hiện của hội chứng đuôi ngựa (cauda equina syndrome), xảy ra khi nhiều rễ thần kinh ở đoạn thắt lưng dưới bị chèn ép cùng lúc. Đây là cấp cứu ngoại khoa thực sự. Yếu cơ xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển nhanh trong vài giờ đến vài ngày cũng là tín hiệu tương tự. Ngoài ra, tê liệt vùng yên ngựa (xung quanh đáy chậu và bên trong đùi) và dáng đi mất phối hợp đột ngột tại người chưa từng có tiền sử như vậy đều cần được đánh giá ngay.
Xem thêm: Thoát vị đĩa đệm có nguy hiểm không? Biến chứng và dấu hiệu cần biết
Quy trình chẩn đoán thoát vị đĩa đệm gồm mấy bước?
Quy trình chẩn đoán thoát vị đĩa đệm đúng chuẩn gồm 4 bước được thực hiện tuần tự. Mỗi bước cung cấp một lớp thông tin khác nhau và quyết định có cần bước tiếp theo hay không.

Bước 1: Khai thác bệnh sử và đánh giá dáng đi
Bước đầu tiên trong chẩn đoán không phải là chụp phim mà là lắng nghe và quan sát. Bác sĩ khai thác bệnh sử để xác định ba thông tin chính: cơn đau bắt đầu như thế nào (từ từ hay đột ngột, có chấn thương hay không), đường đi của cơn đau (khu trú hay lan theo đường thần kinh) và những yếu tố nào làm đau tăng hoặc giảm.
Dáng đi của bệnh nhân khi vào phòng khám cũng cung cấp thông tin đáng kể. Thoát vị cột sống thắt lưng thường khiến người bệnh nghiêng người về một bên để giảm áp lực lên rễ thần kinh bị chèn ép, tạo ra dáng đi lệch đặc trưng. Thoát vị cột sống cổ nặng đôi khi ảnh hưởng đến dáng đi và sự phối hợp vận động tứ chi.
Tiền sử bệnh cũng quan trọng không kém: người có tiền sử chấn thương cột sống, làm công việc mang vác nặng trong thời gian dài, hoặc từng có các đợt đau lưng tái phát trước đó đều thuộc nhóm nguy cơ cần được đánh giá kỹ hơn.
Bước 2: Khám thần kinh cột sống và các nghiệm pháp lâm sàng
Đây là bước phân biệt một cơ sở khám chuyên sâu với một nơi chỉ đọc phim. Khám thần kinh cột sống bao gồm đánh giá 3 yếu tố: phản xạ gân xương, sức cơ và cảm giác bì da tại các vùng tương ứng với từng rễ thần kinh (dermatome).
- Cột sống thắt lưng: nghiệm pháp được sử dụng phổ biến nhất là Lasègue (straight leg raise test). Bệnh nhân nằm thẳng, bác sĩ nâng thẳng chân lên trong khi gối vẫn duỗi. Nếu động tác này gây đau buốt lan dọc chân ở góc nâng từ 30 đến 70 độ (khoảng 0.52 đến 1.22 radian), đây là dấu hiệu gợi ý mạnh về chèn ép rễ thần kinh, với độ nhạy vào khoảng 80% trong phát hiện thoát vị thắt lưng. Nghiệm pháp dương tính bắt chéo (đau bên đối diện khi nâng một bên chân) có độ đặc hiệu cao hơn.
- Cột sống cổ: 2 nghiệm pháp chính được sử dụng là Spurling test và traction test. Spurling test được thực hiện bằng cách nghiêng đầu bệnh nhân về phía bên bị đau và ấn nhẹ từ trên đỉnh đầu xuống. Nếu triệu chứng tê bì hoặc đau lan xuống cánh tay tái xuất hiện, nghiệm pháp được coi là dương tính, gợi ý chèn ép rễ thần kinh tại cột sống cổ. Traction test ngược lại, kéo nhẹ đầu bệnh nhân lên để làm giảm áp lực lên các rễ và nếu triệu chứng giảm khi kéo, điều này cũng hỗ trợ chẩn đoán.
Thông tin từ bước khám này quyết định bác sĩ sẽ chỉ định loại hình ảnh học nào và ở vị trí nào trên cột sống.
Bước 3: Chẩn đoán hình ảnh xác nhận tổn thương
Khi khám lâm sàng đã định hướng được vị trí nghi ngờ tổn thương, chẩn đoán hình ảnh được chỉ định để xác nhận và lượng hoá mức độ thoát vị. Đây không phải là bước đầu tiên mà là bước xác nhận.
MRI (chụp cộng hưởng từ) là lựa chọn ưu tiên trong hầu hết các trường hợp vì đây là phương pháp duy nhất hiển thị trực tiếp cấu trúc đĩa đệm, rễ thần kinh và tủy sống cùng lúc mà không sử dụng tia X. Với độ phân giải mô mềm cao, MRI cho phép bác sĩ đánh giá chính xác đĩa đệm đã thoát vị đến mức nào, có mảnh rời không và rễ thần kinh nào đang bị chèn ép.
Phần so sánh chi tiết giữa các phương pháp hình ảnh sẽ được trình bày ở phần tiếp theo.
Bước 4: Xét nghiệm chức năng thần kinh khi nào được chỉ định?
Đây là bước ít được đề cập nhưng quan trọng trong những trường hợp cụ thể. Khi kết quả khám lâm sàng và MRI chưa đủ để kết luận, hoặc khi bác sĩ cần xác định chính xác rễ thần kinh nào bị tổn thương và mức độ tổn thương ra sao, hai xét nghiệm sau đây được chỉ định.
- Đo điện cơ (EMG, Electromyography) là kỹ thuật đo hoạt động điện trong cơ khi cơ co và khi cơ nghỉ. Khi một rễ thần kinh bị chèn ép kéo dài, cơ do rễ đó chi phối sẽ bắt đầu xuất hiện các tín hiệu điện bất thường ngay cả khi cơ đang nghỉ ngơi. Điều này giúp xác định rễ thần kinh cụ thể đang bị tổn thương và phân biệt tổn thương rễ (radiculopathy) với các bệnh lý cơ hoặc tổn thương thần kinh ngoại biên khác.
- Đo dẫn truyền thần kinh (NCS, Nerve Conduction Studies) đánh giá tốc độ truyền tín hiệu điện qua dây thần kinh. Khi bao myelin bảo vệ sợi thần kinh bị tổn thương do chèn ép kéo dài, tốc độ dẫn truyền chậm lại. NCS thường được thực hiện cùng với EMG trong cùng một buổi và giúp bổ sung thông tin về mức độ tổn thương thần kinh.
EMG và NCS không cần thiết trong tất cả các ca thoát vị đĩa đệm. Chỉ định phổ biến bao gồm: triệu chứng thần kinh không khớp với kết quả MRI, nghi ngờ có tổn thương thần kinh mạn tính chứ không chỉ chèn ép cơ học đơn thuần và cần đánh giá trước khi quyết định can thiệp hoặc phẫu thuật.
So sánh các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thoát vị đĩa đệm
Mỗi phương pháp chẩn đoán hình ảnh phục vụ một mục đích khác nhau và có những giới hạn riêng. Hiểu điều này giúp bạn đặt câu hỏi đúng với bác sĩ và không lo lắng không cần thiết khi được chỉ định thêm phim.
MRI: vì sao là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán thoát vị?
MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có giá trị nhất trong đánh giá thoát vị đĩa đệm vì ba lý do. Thứ nhất, MRI hiển thị mô mềm trực tiếp, bao gồm toàn bộ đĩa đệm, tủy sống, rễ thần kinh và dây chằng mà không cần thuốc cản quang trong phần lớn các trường hợp. Thứ hai, MRI không sử dụng bức xạ ion hoá, tức là không có tia X, nên an toàn để chụp nhiều lần khi cần theo dõi diễn tiến. Thứ ba, hình ảnh MRI theo nhiều mặt phẳng (axial, sagittal, coronal) cho phép bác sĩ đánh giá thoát vị từ nhiều góc độ và xác định chính xác chiều hướng thoát vị (ra sau, ra bên, hay ra giữa ống sống).
MRI được chỉ định khi triệu chứng thần kinh rõ ràng kéo dài trên 4 đến 6 tuần không cải thiện với điều trị bảo tồn, khi có dấu hiệu thần kinh tiến triển, hoặc khi cần lập kế hoạch can thiệp.

CT scan và X-quang được chỉ định trong trường hợp nào?
CT scan (chụp cắt lớp vi tính) cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương hơn MRI. Đây là lý do CT scan phát huy vai trò tốt nhất khi bác sĩ cần đánh giá hẹp ống sống do gai xương, trượt đốt sống, hoặc cấu trúc xương bất thường kèm theo. CT scan cũng là lựa chọn thay thế khi bệnh nhân không thể chụp MRI vì mang máy tạo nhịp tim, có kim loại trong cơ thể hoặc mắc chứng sợ không gian kín. Hạn chế của CT là sử dụng tia X và hiển thị mô mềm kém hơn MRI đáng kể.
Đôi khi bác sĩ chỉ định CT kết hợp với chụp bao rễ cản quang (CT myelography), trong đó thuốc cản quang được bơm vào dịch não tủy trước khi chụp CT. Phương pháp này giúp hiển thị rõ vùng rễ thần kinh bị chèn ép và thường được chỉ định trong chuẩn bị phẫu thuật hoặc khi MRI cho kết quả không rõ ràng.
X-quang cột sống có giá trị hạn chế trong chẩn đoán thoát vị đĩa đệm vì không hiển thị được đĩa đệm hay rễ thần kinh. Tuy nhiên, X-quang thường là phim đầu tiên được chụp vì chi phí thấp và thực hiện nhanh, giúp loại trừ các nguyên nhân đau cột sống khác như gãy xương, trượt đốt sống, khối u xương hoặc lao cột sống trước khi chỉ định MRI.
Bảng so sánh 4 phương pháp: MRI, CT scan, X-quang và EMG
| Phương pháp | Hiển thị được | Không hiển thị được | Chỉ định chính | Bức xạ |
| MRI | Đĩa đệm, rễ thần kinh, tủy sống, mô mềm | Cấu trúc xương chi tiết | Xác nhận và đánh giá mức độ thoát vị | Không |
| CT scan | Xương, gai xương, hẹp ống sống | Mô mềm (kém MRI) | Đánh giá bệnh lý xương kèm theo, thay thế MRI khi có chống chỉ định | Có |
| X-quang | Đường thẳng trục, trượt đốt sống, xương | Đĩa đệm và thần kinh | Sàng lọc ban đầu, loại trừ nguyên nhân không phải đĩa đệm | Có (liều thấp) |
| EMG/NCS | Chức năng thần kinh và cơ, vị trí tổn thương rễ | Cấu trúc giải phẫu | Đánh giá mức độ tổn thương thần kinh, phân biệt radiculopathy với bệnh lý thần kinh khác | Không |
Tiêu chí lâm sàng nghi ngờ thoát vị đĩa đệm trước khi có kết quả hình ảnh
Trên thực tế lâm sàng, bác sĩ cần đưa ra nghi ngờ ban đầu trước khi có kết quả hình ảnh để quyết định có chỉ định chụp MRI hay không và chỉ định ở vị trí nào. Bộ tiêu chí được sử dụng trong thực hành lâm sàng cho phép nghi ngờ thoát vị đĩa đệm khi bệnh nhân có ít nhất 4 trong 6 tiêu chí sau:
- Có tiền sử chấn thương cột sống hoặc gắng sức quá mức
- Đau vùng cột sống lan theo đường đi của rễ thần kinh (đặc biệt là dây thần kinh tọa đối với thoát vị thắt lưng)
- Đau tăng khi ho, hắt hơi hoặc rặn (nghiệm pháp tăng áp lực nội sọ)
- Có tư thế giảm đau đặc trưng, thường là nghiêng người về một bên khiến cột sống lệch
- Giảm hoặc mất phản xạ gân xương tại vùng chi phối của rễ bị tổn thương
- Kết quả nghiệm pháp Lasègue dương tính (đối với thoát vị thắt lưng) hoặc Spurling dương tính (đối với thoát vị cổ)
Bộ tiêu chí này có giá trị đặc biệt trong những tình huống MRI chưa thực hiện được, hoặc trong giai đoạn đầu khi bác sĩ cần quyết định có nên chỉ định hình ảnh học hay tiếp tục điều trị bảo tồn theo dõi. Không có tiêu chí nào trong số này đứng độc lập và chính sự kết hợp của chúng mới tạo ra giá trị chẩn đoán thực sự.
Sau khi có kết quả chẩn đoán, bước điều trị tiếp theo là gì?
Kết quả chẩn đoán không phải là điểm kết thúc, mà là điểm xuất phát của lộ trình điều trị. Việc có đủ thông tin từ khám lâm sàng, MRI và nếu cần là EMG, cho phép bác sĩ phân loại mức độ tổn thương và xây dựng phác đồ cá nhân hoá.
Phân loại mức độ thoát vị từ kết quả MRI
Kết quả MRI cột sống thường mô tả thoát vị đĩa đệm theo 4 mức độ tiến triển: lồi đĩa đệm (disc bulge/protrusion), thoát vị thực sự (extrusion), thoát vị có mảnh rời (sequestration) và cuối cùng là mức độ chèn ép lên rễ thần kinh hoặc tủy sống (từ không chèn ép, chèn ép nhẹ, đến chèn ép rõ).
Điều nhiều người không biết là mức độ trên MRI không phải lúc nào cũng song hành với mức độ triệu chứng. Có những trường hợp MRI cho thấy thoát vị có mảnh rời nhưng triệu chứng không quá nặng, vì mảnh rời đó chưa tiếp xúc trực tiếp với rễ thần kinh. Ngược lại, thoát vị mức độ nhẹ nhưng đĩa đệm thoát vị vừa đúng vị trí lỗ thoát của một rễ thần kinh nhỏ có thể gây đau dữ dội hơn.
Đây là lý do bác sĩ cần đọc kết quả MRI trong ngữ cảnh lâm sàng đầy đủ, không phải chỉ nhìn vào mô tả trong phiếu kết quả.
Hướng điều trị bảo tồn không xâm lấn tại MBJ sau chẩn đoán
Khi kết quả chẩn đoán xác nhận thoát vị đĩa đệm chưa đến mức cần can thiệp phẫu thuật, điều trị bảo tồn là bước đầu tiên và trong phần lớn trường hợp là đủ.
Tại MBJ, phác đồ điều trị sau chẩn đoán được xây dựng theo triết lý 4 KHÔNG: không tiêm, không thuốc, không phẫu thuật & không biến chứng. Phác đồ này dựa trên chuẩn điều trị Mỹ và được điều chỉnh theo từng bệnh nhân, không áp dụng một lộ trình cứng nhắc cho tất cả. Với hơn 5.000 bệnh nhân đã được hỗ trợ tại MBJ, tỷ lệ phục hồi tự nhiên ghi nhận là rất cao trong nhóm điều trị bảo tồn không xâm lấn.

Hệ thống thiết bị tại MBJ đạt tiêu chuẩn FDA Hoa Kỳ, bao gồm điện xung, sóng xung kích (ESWT), laser công suất cao, kéo giãn cột sống tự động và từ trường trị liệu. Mỗi liệu trình được thiết kế trong khoảng 20 phút mỗi buổi, phù hợp với người có lịch làm việc bận rộn mà vẫn cần điều trị kiên trì.
Để tìm hiểu chi tiết các phương pháp điều trị cụ thể, bạn có thể đọc thêm tại bài viết Cách điều trị thoát vị đĩa đệm của MBJ.
Câu hỏi thường gặp về chẩn đoán thoát vị đĩa đệm
Chụp MRI thoát vị đĩa đệm có cần nhịn ăn trước không?
Không. Chụp MRI cột sống không yêu cầu nhịn ăn trước vì đây là phương pháp sử dụng từ trường, không liên quan đến thuốc gây mê hay gây tê toàn thân. Bạn ăn uống bình thường trước khi đến chụp. Điều cần chuẩn bị là tháo bỏ tất cả vật dụng kim loại (đồng hồ, dây chuyền, kẹp tóc kim loại) và thông báo cho kỹ thuật viên nếu bạn có cấy ghép kim loại trong người, máy tạo nhịp tim, hoặc máy bơm thuốc nội tủy. Trong một số trường hợp cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định thêm thuốc cản từ (gadolinium) tiêm tĩnh mạch để hiển thị viêm hoặc khối u và lúc đó mới cần một số lưu ý bổ sung.
Kết quả MRI bình thường có loại trừ hoàn toàn thoát vị đĩa đệm không?
Không hoàn toàn. Có hai tình huống cần lưu ý. Thứ nhất, MRI được chụp ở tư thế nằm ngửa, trong khi nhiều bệnh nhân chỉ có triệu chứng rõ khi đứng hoặc đi lại do tư thế đứng làm tăng áp lực lên đĩa đệm. MRI chức năng (functional MRI hoặc upright MRI) chụp ở tư thế đứng cho thấy thoát vị rõ hơn trong nhóm bệnh nhân này, dù loại thiết bị này chưa phổ biến ở Việt Nam. Thứ hai, thoát vị nhỏ tại vị trí giải phẫu đặc biệt đôi khi khó nhìn thấy nếu người đọc phim không chú ý kỹ. Chính vì vậy, khi lâm sàng gợi ý mạnh mà MRI không phù hợp, bác sĩ có thể chỉ định EMG hoặc chụp lại với kỹ thuật MRI có độ phân giải cao hơn.
Chẩn đoán thoát vị đĩa đệm chỉ dựa vào MRI mà không cần khám lâm sàng có được không?
Không được, đây là một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất. MRI hiển thị cấu trúc giải phẫu, nhưng không nói lên được triệu chứng người bệnh đang có có thực sự do cấu trúc bất thường đó gây ra hay không. Như đã đề cập, khoảng 30% người trưởng thành không có bất kỳ triệu chứng nào vẫn có hình ảnh MRI bất thường. Nếu bác sĩ chỉ nhìn vào phim và kết luận mà không khám, rất dễ xảy ra tình trạng điều trị một tổn thương không có triệu chứng trong khi bỏ qua nguyên nhân thực sự gây đau. Khám lâm sàng là bước không thể thay thế và MRI là công cụ xác nhận và lượng hoá sau khi lâm sàng đã có định hướng.
Khám và chẩn đoán thoát vị đĩa đệm ở đâu tại TP. HCM và Bình Dương?
Nếu bạn đang ở TP. HCM (Bình Dương cũ) hoặc khu vực lân cận và muốn được đánh giá lâm sàng đúng quy trình trước khi quyết định hướng điều trị, Phòng khám Vật lý Trị liệu & Phục hồi Chức năng MBJ là một lựa chọn để tham khảo. Bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp tại MBJ trực tiếp thực hiện khám lâm sàng và chỉ định hình ảnh học theo phác đồ chuẩn, sau đó xây dựng liệu trình điều trị cá nhân hoá dựa trên kết quả thực tế chứ không theo một quy trình áp đặt. Phương châm điều trị không thuốc, không phẫu thuật và không tái phát của MBJ xuất phát từ cam kết điều trị nguyên nhân gốc rễ, không chỉ kiểm soát triệu chứng ngắn hạn.
Kết luận
Chẩn đoán thoát vị đĩa đệm chính xác là nền tảng để điều trị đúng hướng. Quy trình này bắt đầu bằng khai thác bệnh sử và khám thần kinh cột sống, tiếp theo là chẩn đoán hình ảnh học với MRI là phương pháp ưu tiên và nếu cần, bổ sung thêm đánh giá chức năng thần kinh qua EMG. Không có bước nào trong quy trình này có thể thay thế hoàn toàn cho bước kia.
Nếu bạn đang có các triệu chứng gợi ý thoát vị đĩa đệm, bước tiếp theo là đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp để được đánh giá lâm sàng toàn diện, không chỉ chụp phim rồi tự diễn giải.
Tại MBJ, đội ngũ bác sĩ 10+ năm kinh nghiệm cùng hệ thống thiết bị máy móc chuẩn FDA Hoa Kỳ sẽ giúp bạn chẩn đoán chính xác & điều trị thoát vị đĩa đệm hiệu quả, bệnh nhân sẽ cảm thấy cơn đau giảm đi rõ rệt ngay từ buổi đầu tiên mà không cần phải mất thời gian nghỉ dưỡng.
Bài viết liên quan:
English